Đặc biệt tối ưu hóa để phục vụ các trung tâm dữ liệu
Sở hữu kích thước 2,5 inch và chuẩn giao tiếp SATA 6Gb/s với khả năng lưu trữ lên tới 7,68 TB, PM893 không chỉ đáp ứng được nhu cầu lưu trữ dữ liệu khổng lồ của hệ thống máy chủ, mà còn nâng cấp tính bảo mật cho hệ thống nhờ vào cơ chế bảo vệ dữ liệu đầu cuối.
*1GB=1 tỷ byte theo thang đo của IDEMA. Dung lượng khả dụng trên thực tế có thể nhỏ hơn (do định dạng, phân vùng, hệ điều hành, ứng dụng hoặc lý do khác).
Bảo mật các dữ liệu quan trọng
Bảo vệ toàn vẹn dữ liệu luôn là tiêu chí hàng đầu của các ổ cứng SSD. Tính năng bảo mật dữ liệu đầu cuối có trên PM893 đảm bảo tính nhất quán của dữ liệu trên toàn bộ đường truyền. Đồng thời, dữ liệu cũng không bị hư hỏng ngay cả khi gặp sự cố mất điện nhờ công nghệ chống tắt nguồn đột ngột.
Tối đa hiệu quả vận hành
PM893 mang lại hiệu suất vượt trội hơn hẳn các hệ thống lưu trữ cũ. PM893 yêu cầu ít máy chủ hơn, tiết kiệm năng lượng cần thiết để làm mát hơn và tối ưu TCO* hơn nhờ sự quản lý hiệu quả đến từ phần mềm Samsung SSD Toolkit tiên tiến. *Dựa trên kết quả thử nghiệm nội bộ.
Bảo chứng bằng chất lượng và uy tín của Samsung
Trải nghiệm sự ưu việt của ổ cứng SSD với chất lượng và uy tín đến từ quy trình sản xuất nội bộ, sử dụng toàn bộ linh kiện chính hãng của Samsung. Tiếp sức để doanh nghiệp vừa có thể vận hành liên tục 24/7, vừa nhanh chóng, hiệu quả mà vẫn tiết kiệm chi phí với ổ cứng được bảo chứng với độ uy tín đẳng cấp thế giới* được bảo hành giới hạn 5 năm hoặc 1.0 DWPD**
* Khi nâng cấp từ ổ cứng HDD. ** 5 năm hoặc DWPD (Số lần ghi dữ liệu lên ổ đĩa mỗi ngày), tùy vào điều kiện nào được thỏa mãn trước.
Thông số kỹ thuật
Thu gọn
Tổng quan
Kích thước (RxCxS)
100 X 69.85 X 7.0 (mm)
Trọng lượng
Tối đa 70.0 gam
Dung lượng bộ nhớ
Samsung V-NAND TLC
Bộ điều khiển
Samsung sản xuất nội bộ
Tính năng chung
Mục đích sử dụng
Trung tâm dữ liệu
Capacity
480GB (1GB=1 tỷ byte theo IDEMA). *Dung lượng sử dụng thực tế có thể ít hơn (do định dạng, phân vùng, hệ điều hành, ứng dụng hoặc lý do khác)
Hình dạng thiết bị
2.5 inch
Giao diện
Giao diện SATA 6 Gb/s, tương thích với giao diện SATA 3 Gb/s & SATA 1.5 Gb/s
Kích thước (RxCxS)
100 X 69.85 X 7.0 (mm)
Trọng lượng
Tối đa 70.0 gam
Dung lượng bộ nhớ
Samsung V-NAND TLC
Bộ điều khiển
Samsung sản xuất nội bộ
Bộ nhớ Cache
-
Tính năng đặc biệt
Hỗ trợ TRIM
Có
Hỗ trợ S.M.A.R.T
Có
GC (Bộ thu gom rác)
Thuật toán thu gom rác tự động
Hỗ trợ mã hóa
Mã hóa AES 256-bit (Class 0)
Hỗ trợ WWN
Có
Chế độ chờ
Không hỗ trợ
Công suất
Tốc độ đọc tuần tự
Lên tới 550 MB/s * Hiệu suất có thể thay đổi tùy vào cấu hình và phần cứng hệ thống
Tốc độ ghi tuần tự
Lên tới 520 MB/s * Hiệu suất có thể thay đổi tùy vào cấu hình và phần cứng hệ thống
Đọc ngẫu nhiên (4KB, QD32)
Lên tới 98.000 IOPS * Hiệu suất có thể thay đổi tùy vào cấu hình và phần cứng hệ thống
Ghi ngẫu nhiên (4KB, QD32)
Lên tới 29.000 IOPS * Hiệu suất có thể thay đổi tùy vào cấu hình và phần cứng hệ thống
Môi trường
Tiêu thụ điện năng trung bình (Mức hệ thống)
* Trung bình (ghi): 3,2 W * Mức tiêu thụ điện thực tế có thể thay đổi tùy vào phần cứng và cấu hình hệ thống
Tiêu thụ điện năng (không tải)
Tối đa 1,5 W * Mức tiêu thụ điện năng thực tế có thể thay đổi tùy vào cấu hình và phần cứng hệ thống